|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết:
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
-Bán buôn thủy sản
-Bán buôn rau, quả
-Bán buôn cà phê
-Bán buôn chè
-Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
chi tiết:
- Đồ dệt, trang phục và giày dép;
- Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng;
- Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...;
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hoả, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết:
- Bán buôn đồ uống không cồn; Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy;
- Lai dắt, cứu hộ đường bộ.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết:
+ Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
+ Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
+ Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ vận tải hàng không)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn đầu tư
(Không gồm các dịch vụ cầm đồ, cung cấp tín dụng, tư vấn tài chính; tư vấn và môi giới chứng khoán, bảo hiểm; tư vấn pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
- Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết:
- Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết:
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
-Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
-Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
chi tiết:
- Sản xuất dược liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Bán buôn tinh dầu, dầu thơm và hương liệu.
- Bán buôn hóa chất khác (Trừ hoá chất Nhà nước cấm)
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng
- Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt
- Sản xuất các loại trà dược thảo
- Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
chi tiết:
+ Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
+ Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
+ Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết:
-Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|