|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Giấy ăn, giấy lau chùi,
+ Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
+ Dạy đọc nhanh;
+ Đào tạo về sự sống;
+ Dạy máy tính.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết:
+ Hoạt động của các nhóm, gánh xiếc, hoặc các công ty, ban nhạc, dàn nhạc
+ Hoạt động của các nghệ sỹ đơn lẻ như các tác giả, diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất, nhạc sỹ, nhà diễn thuyết, hùng biện hoặc dẫn chương trình, người thiết kế sân khấu và các chủ thầu
+ Hoạt động của các nhà hát các phòng hoà nhạc và các cơ sở nghệ thuật khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ: Kinh doanh dịch vụ nổ mìn
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản (theo quy định tại khoản 11, 12 điều 3 Luật kinh doanh bất động sản)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
+ Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Loại trừ hoạt động báo chí
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí.
+ Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh.
+ Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (theo quy định tại khoản 1 điều 3 Luật kinh doanh bất động sản)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: quảng cáo thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; Bán thông qua máy bán hàng tự động...;
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
+ Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
+ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
+ Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
+ Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|