|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
( Trừ tư vấn chứng khoán, thanh toán hối phiếu, hoạt động của nhà báo độc lập)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ hoạt động tư vấn thuế, kế toán, pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Trừ hoạt động cho thuê lại lao động)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: (Luật kinh doanh bất động sản 2023 – Kinh doanh bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|