|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám y học cổ truyền theo quy định tại Điều 39 Nghị định 96/2023/NĐ-CP và các quy định khác có liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng theo quy định tại Nghị định 67/2016/NĐ-CP và các quy định khác có liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Đối với hoạt động bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, doanh nghiệp chỉ thực hiện khi đáp ứng các quy định tại Luật Dược 2016, Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các quy định khác có liên quan)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh theo quy định của Luật dược 2016 và Nghị định 98/2021/NĐ-CP.
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: hoạt động của các nhà báo độc lập, thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, tư vấn chứng khoán)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty đang kinh doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của bệnh viện chuyên khoa theo quy định tại Điều 39 Nghị định 96/2023/NĐ-CP và các quy định khác có liên quan
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám chuyên khoa, phòng khám y sĩ đa khoa theo quy định tại Điều 39 Nghị định 96/2023/NĐ-CP và các quy định khác có liên quan
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
(trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm) (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế
|