0111059827 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XNK PHÚC AN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111059827
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XNK PHÚC AN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế:
Số 56N, Nghách 318/198 Ngọc Trì, Tổ 9, Phường Long Biên, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 56N, Nghách 318/198 Ngọc Trì, Tổ 9, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
06:18:17 26/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy nén khí, bình tích khí, máy sấy khí, quạt công nghiệp, quạt trần….
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : trừ đấu giá tài sản
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết : trừ đấu giá tài sản
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4633 Bán buôn đồ uống
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ Logistics (Theo Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP Quy định về kinh doanh dịch vụ logistics) Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở).
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất hàng thủy tinh (không hoạt động tại trụ sở)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không hoạt động tại trụ sở)
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(không sản xuất tại trụ sở chính)
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
chi tiết: Sản xuất tấm, mảnh, thanh cao su; ống, vòi cao su; vòng, thiết bị phụ vả chất gắn bằng cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
2720 Sản xuất pin và ắc quy
(không sản xuất tại trụ sở)
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!