|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Các trường của tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn thiết kế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng học sinh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi trẻ em (Trừ loại đồ chơi có hại cho việc giáo dục phát triển nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng an ninh trật tự xã hội)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Sản suất đồ chơi trẻ em (Trừ loại đồ chơi có hại cho việc giáo dục phát triển nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng an ninh trật tự xã hội)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý sách, báo, tạp chí và các xuất bản phẩm được phép lưu hành; Bản đồ, tranh ảnh giáo khoa, sách ngoại văn, từ điển; đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Dịch vụ môi giới
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện tử, tin học phục vụ dạy và học
|