|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Bệnh viện đa khoa
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
Phòng khám đa khoa
Phòng khám nội tổng hợp;
Phòng khám chuyên khoa thuộc hệ nội: Tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, nhi và chuyên khoa khác thuộc hệ nội;
Phòng khám chuyên khoa tai - mũi - họng
Phòng khám chuyên khoa thẩm mỹ
Cơ sở dịch vụ thẩm mỹ
Phòng khám chuyên khoa răng - hàm - mặt
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn trang thiết bị y tế
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|