|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
- Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm;
- Điều tra, khảo sát, nghiên cứu thị trường về công nghệ thông tin;
- Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
- Tích hợp hệ thống chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
- Thiết kế lưu trữ duy trì trang thông tin điện tử;
- Bảo hành , bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin;
- Cập nhật tìm kiếm lưu trữ xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu;
- Đào tạo công nghệ thông tin;
- Hoạt động công nghiệp phần cứng;
- Hoạt động công nghiệp phần mềm;
- Hoạt động công nghiệp nội dung;
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: Nhà trẻ, nhóm trẻ độc lập nhận trẻ em từ 03 tháng tuổi đến 03 tuổi;
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết: Trường mẫu giáo, lớp mẫu giáo độc lập nhận trẻ em từ 03 tuổi đến 06 tuổi;
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết: Trường tiểu học tư thục
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Chi tiết: Trường trung học cơ sở tư thục
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết: Trường trung học phổ thông tư thục
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo trình độ sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo trình độ trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết: Đào tạo trình độ cao đẳng
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
Chi tiết: Đào tạo trình độ thạc sĩ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
Chi tiết: Đào tạo trình độ tiến sĩ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Trừ hoạt động của các sản nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy kịch, dạy nghệ thuật biểu diễn; dạy nhiếp ảnh (Trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Các trường của tổ chức Đảng, đoàn thể)
Chi tiết: Trung tâm ngoại ngữ, tin học
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
|