|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
4785
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa (Điều 31 Luật Du Lịch)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo tự vệ; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy máy tính.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
1811
|
In ấn
( trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch (Điều 49 Luật du lịch năm 2017)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|