|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Rửa xe công nghệ cao, công nghệ tự động, đánh bóng, phun và sơn; các hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- Chi tiết: Rửa xe công nghệ cao, công nghệ tự động, đánh bóng, phun và sơn; Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động; Thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
- Chi tiết: Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu như: Máy móc, thiết bị rửa ô tô, xe máy
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu như: Máy móc, thiết bị, phụ tùng rửa ô tô, xe máy; máy móc thiết bị xử lý nước thải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
- Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (tháo dỡ ô tô, máy tính, ti vi cũ...), đóng gói, lưu kho và phân phối
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (không gồm đấu giá hàng hóa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại hàng hóa do Công ty kinh doanh
|