|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
Tư vấn Bất động sản;
Môi giới bất động sản;
Quản lý bất động sản.
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ động vật hoang dã)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ đồ uống có cồn)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ: Bán buôn dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
(trừ tư vấn kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|