|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống cáp viễn thông (bao gồm cả cáp quang) và các thiết bị liên quan
Lắp đặt camera, cáp điện và các thiết bị liên quan
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
- Cung cấp dịch vụ viễn thông cơ bản trên Internet;
- Dịch vụ truyền dẫn;
- Dịch vụ hội nghị truyền hình;
- Dịch vụ thuê kênh riêng;
- Dịch vụ kết nối Internet;
- Đại lý dịch vụ viễn thông.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Trừ loại Nhà nước cấm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, Hoạt động đấu giá, Dịch vụ lấy lại tài sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo,… từ dữ liệu do khách hàng cung cấp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý bán hàng hóa
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|