|
112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ;
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
- Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ: Đấu giá bán lẻ qua internet).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ))
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
- Ủy thác mua bán hàng hóa (trong lĩnh vực công ty kinh doanh)
- Ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa (trong lĩnh vực công ty kinh doanh)
(Loại trừ: Hoạt động đấu giá độc lập).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới.
- Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
- Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết:
- Trồng rau các loại;
- Trồng đậu các loại;
- Trồng hoa hàng năm.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây gia vị hàng năm;
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm;
- Trồng cây hàng năm khác còn lại.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết:
- Trồng nho;
- Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới;
- Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác;
- Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo;
- Trồng nhãn, vải, chôm chôm;
- Trồng cây ăn quả khác.
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc,
+ Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn động vật sống;
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn rau, quả;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- Trồng cây gia vị lâu năm;
Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây cảnh lâu năm;
- Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết:
- Sản xuất giống trâu, bò;
- Chăn nuôi trâu, bò.
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết:
- Sản xuất giống ngựa, lừa;
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la.
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết:
- Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai;
- Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết:
- Sản xuất giống lợn;
- Chăn nuôi lợn.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết:
- Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm;
- Chăn nuôi gà;
- Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng;
Chăn nuôi gia cầm khác.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác;
- Ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết:
- Nuôi cá;
- Nuôi tôm;
- Nuôi thủy sản khác;
Sản xuất giống thủy sản biển.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:
- Nuôi cá;
- Nuôi tôm;
- Nuôi thủy sản khác;
- Sản xuất giống thủy sản nội địa.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Giết mổ gia súc, gia cầm;
- Chế biến và bảo quản thịt;
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết:
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt;
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản;
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết:
- Cưa, xẻ và bào gỗ;
- Bảo quản gỗ.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:
- Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh;
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô;
- Chế biến và bảo quản nước mắm;
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Sản xuất nước ép từ rau quả;
- Chế biến và bảo quản rau quả khác.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết:
- Sản xuất dầu, mỡ động vật;
- Sản xuất dầu, bơ thực vật.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết:
- Xay xát;
- Sản xuất bột thô.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|