|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Tư vấn du học;
- Tư vấn giáo dục;
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh
viên;
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo
dục.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
- Hoạt động hướng dẫn du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
- Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu.
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết:
- Khách sạn;
- Biệt thự du lịch;
- Căn hộ du lịch;
- Nhà nghỉ du lịch;
- Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê;
- Bãi cắm trại du lịch;
- Các cơ sở lưu trú du lịch khác;
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Môi giới bất động sản;
- Tư vấn, quản lý bất động sản;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Đào tạo tự vệ;
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn.
(Loại trừ hoạt động dạy về tôn giáo và loại trừ hoạt động các trường của các tổ chức Đảng và đoàn thể)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(trừ cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:
- Cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan
đến hoạt động du lịch: khách sạn, nhà
hàng;
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch: cung
cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động
hướng dẫn du lịch;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp
luật, tài chính, kế toán, thuế và hôn nhân có
yếu tố nước ngoài)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh);
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh;
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
- Ký túc xá học sinh, sinh viên;
- Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm;
- Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|