|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cần câu và thiết bị câu cá, đồ dùng cắm trại, thuyền và xe đạp thể thao.
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ cần thiết cho câu cá
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cho thuê chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều, trại dùng để nghỉ tạm (trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Loại trừ kinh doanh vũ trường, karaoke
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|