|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà không để ở (CPC 512)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống thiết bị thang máy, thang cuốn, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, lắp đặt hệ thống xây dựng khác (CPC 514).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng (CPC 517)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (CPC 884, 885)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị (CPC 884, 885).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (không bao gồm đo đạc bản đồ, thăm dò địa chất, nguồn nước) (CPC 8671, 8672)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện (CPC 516)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (CPC 514)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (ngoại trừ việc kiểm tra và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải) (CPC 8676)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (CPC 512)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích khác (CPC 512)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt (CPC 513)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ (CPC 513)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy (CPC 513)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị; Xây dựng các công trình công nghiệp; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (CPC 512, 513).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác. (CPC 512, 513)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ (CPC 511)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng (CPC 511)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở (CPC 512)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện (CPC 512)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp, thoát nước (CPC 512)
|