|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Chi tiết: Dịch vụ xã hội, tư vấn, phúc lợi xã hội, dịch vụ cho người tị nạn, chỉ dẫn và các dịch vụ tương tự khác mà phục vụ cho cá nhân và gia đình tại nhà của họ hoặc nơi ở khác và được thực hiện bởi các tổ chức tư nhân, các tổ chức cứu trợ thảm hoạ và các tổ chức tự giúp đỡ trên phạm vi quốc gia hay địa phương và bởi các chuyên gia để cung cấp các dịch vụ tư vấn:
- Các hoạt động bảo vệ và dìu dắt trẻ em và thanh thiếu niên;
- Hoạt động ngăn chặn bạo lực đối với trẻ em và những người khác;
- Hoạt động cộng đồng và chòm xóm giúp đỡ nhau;
- Hoạt động cứu trợ đối với nạn nhân gặp thảm hoạ, người tị nạn, người nhập cư v.v… bao gồm việc làm tạm hoặc lâu dài cho họ;
- Hoạt động hướng dẫn đào tạo và đào tạo lại nghề nghiệp cho những người thất nghiệp, những người bị hạn chế giáo dục
- Các cơ sở ban ngày phục vụ người vô gia cư và các nhóm người yếu sức khoẻ khác trong xã hội;
- Hoạt động từ thiện gây quỹ hoặc các hoạt động khác nhằm trợ giúp xã hội
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Hoạt động trợ giúp thú ý hoặc hỗ trợ cho bác sỹ thú y; Hoạt động cấp cứu động vật
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ y tế dự phòng; Hoạt động tuyên truyền vệ sinh phòng dịch
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm hoạt động điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho hệ thống giáo dục hoặc quá trình giảng dạy; Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục ; Cố vấn giáo dục
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn về nông học; Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ sinh học, vi sinh và miễn dịch học; Tư vấn về công nghệ khác; Hoạt động tư vấn khác (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuê và chứng khoán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Hoạt động tổ chức sự kiện
(loại trừ họp báo)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ hoạt động tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Khai thác cơ sở dữ liệu; Lưu trữ dữ liệu; Xây dựng cơ sở dữ liệu
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở, nhà và đất không để ở, văn phòng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|