|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa.
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|