|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ chỉnh sửa, bổ sung tính năng, bản địa hóa các sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ quản trị, duy trì, bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ phân phối, phát hành sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm; Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; Thiết kế, chế tạo sản phẩm phần cứng; lắp ráp, gia công sản phẩm phần cứng; cung cấp dịch vụ công nghiệp phần cứng;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý internet; Sản xuất sản phẩm giải trí trên mạng viễn thông di động và cố định; Dịch vụ giá trị gia tăng; Đại lý dịch vụ viễn thông;
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ nhập, cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ và xử lý dữ liệu số; Thư viện số, kho dữ liệu số, từ điển điện tử;
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm; Sản xuất sản phẩm nội dung thông tin số như các loại trò chơi điện tử bao gồm trò chơi trên máy tính đơn, trò chơi trực tuyến, trò chơi trên điện thoại di động, trò chơi tương tác qua truyền hình;
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tích hợp hệ thống;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường
(trừ hoạt động điều tra)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ hoạt động họp báo)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Loại trừ hoạt động báo chí
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất trò chơi điện tử;
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in, tráng phủ bằng kim loại trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Không nhuộm tại trụ sở, không rập khuôn và in ấn tem
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Trừ các sản phẩm văn hóa phẩm đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục, thẩm mỹ)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh trò chơi điện tử; - Kinh doanh dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá), môi giới mua bán hàng hóa
|