|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá công ty kinh doanh
Loại trừ: Dịch vụ lấy lại tài sản; Dịch vụ báo cáo Tòa án hoặc ghi tốc ký; Hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Dịch vụ thẩm mỹ
- Dịch vụ xoa bóp (massage)
- Dịch vụ spa
(Chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật và phạm vi hoạt động kinh doanh thực hiện theo Giấy phép hoạt động của Cơ quan chuyên ngành có thẩm quyền cấp)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ làm con dấu)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ: đấu giá hàng hóa)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Loại trừ: Đấu giá bán lẻ qua internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác như bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ: Ngành nghề tư vấn về: Tài chính, Luật, Dịch vụ làm thủ tục về Thuế, Dịch vụ Kế toán, Tư vấn pháp lý)
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Hoạt động của nhà báo, tư vấn chứng khoán, thanh toán hối phiếu)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa, phòng khám bác sỹ gia đình, phòng chuẩn trị y học cổ truyền
Kinh doanh dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Dịch vụ tiêm chủng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|