|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- Chi tiết: Hoạt động của các nhà sản xuất hoặc các nhà thầu về các sự kiện trình diễn nghệ thuật
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
- Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Hoạt động môi giới bản quyền; Tư vấn, xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông thủy lợi;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- Chi tiết: Kinh doanh, sản xuất phim; Sản xuất, mua bán phim quảng cáo; Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phục vụ khách du lịch nội địa (Khoản 1 Điều 30 Luật Du lịch 2017).
Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế (Khoản 2 Điều 30 Luật Du lịch 2017).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ da và giả da
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Mua bán nhạc cụ; Mua bán băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; Mua bán các sản phẩm từ da và giả da; Mua bán máy móc thiết bị, vật tư cho ngành dệt may và da; Mua bán đồ gia dụng; Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ quảng cáo, hội chợ; Kinh doanh quà tặng và vật phẩm khuyến mại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Mua bán bánh kẹo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: Mua bán đồ uống có ga, rượu, bia
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- Chi tiết: Mua bán thuốc lá nội
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Vận tải hàng hóa theo hợp đồng
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- Chi tiết: Nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại
|
|
1811
|
In ấn
- Chi tiết: In và các dịch vụ liên quan đến in
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Dịch vụ vui chơi, giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
- Chi tiết: Tổ chức các hoạt động thể thao và tiếp thị thể thao
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- Chi tiết: Dịch vụ truyền ảnh
|
|
7310
|
Quảng cáo
- Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, khai trương, triển lãm; Tổ chức biểu diện văn hóa, nghệ thuật;
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Uỷ thác mua bán hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin thị trường (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Các khóa đào tạo về: quan hệ công chúng; thương hiệu; truyền thông; Tổ chức sự kiện, Quảng cáo; Văn hóa doanh nghiệp; Bán hàng và tổ chức bán hàng; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Đào tạo các kỹ năng mềm (giao tiếp, thuyết trình, tư duy thành công, làm việc nhóm); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán các loại xuất bản phẩm được phép lưu hành (trừ hoạt động môi giới, đấu giá)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Cung cấp quản lý hoạt động của website và/hoặc xử lý dữ liệu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện tử, thiết bị âm thanh, ánh sáng.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy nghệ thuật biểu diễn
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa nhạc cụ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Môi giới bất động sản (Khoản 11 Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
- Tư vấn bất động sản (Khoản 12 Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
- Quản lý bất động sản (Khoản 13 Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Trừ các loại hình Nhà nước cấm)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Hoạt động thiết kế hệ thống âm thanh, ánh sáng, chiếu sáng; Dịch vụ thiết kế đồ thị, phác thảo thiết kế cảnh quan và chiếu sáng; Hoạt động trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế trang thông tin điện tử (website)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị âm thanh, hệ thống đèn chiếu sáng
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: (theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg)
- Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan;
- Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông.
- Giám sát thi công xây dựng cơ bản.
- Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình; khảo sát địa chất thủy văn; khảo sát hiện trạng công trình (Điều 73 Luật xây dựng 2014)
- Lập, đánh giá báo cáo quy hoạch, tổng sơ đồ phát triển, kiến trúc; (Khoản 4 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023);
- Khảo sát, lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật, báo cáo đánh giá tác động môi trường; (Khoản 4 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023);
Khảo sát, lập thiết kế, dự toán; Tư vấn đấu thầu; (Khoản 4 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023);
Tư vấn thẩm tra, thẩm định; Tư vấn giám sát; Tư vấn quản lý dự án và các dịch vụ tư vấn khác (Khoản 4 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023);
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê: Đồ dệt, trang phục và giày dép; Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; Thiết bị điện cho gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đàn organ và nhạc cụ tương tự
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ hoạt động xuất bản phẩm).
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu, sản xuất, chuyển giao công nghệ tin học và ứng dụng vào các công nghệ khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Đồ họa máy tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|