|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: - Phòng khám đa khoa;
- Phòng khám chuyên khoa, phòng khám da liễu;
- Phòng khám răng hàm mặt;
- Phòng chuẩn trị y học cổ truyền.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
1811
|
In ấn
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: - Sản xuất mỹ phẩm;
- Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết :
-Bán buôn dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng.
(trừ đấu giá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :
- Bán lẻ dụng cụ y tế;
- Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh,
-Bán lẻ nước xúc miệng, xịt miệng, trắng răng
(trừ đấu giá, trừ bán lẻ dược phẩm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Gửi hàng
- Giao nhận hàng hoá
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
(trừ hoạt động vận tải hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán);
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ loại cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trừ hoạt động của các trung tâm)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(trừ dịch vụ kế toán, bảo vệ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Cơ sở dịch vụ y tế.
- Phòng khám, điều trị bệnh nghề nghiệp.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiêt: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình, dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, dịch vụ trang điểm) (Không bao gồm châm cứu, day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: - Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ;
- Cắt tỉa và cạo râu;
- Massage mặt, làm móng chân, móng tay, móng tay, trang điểm…
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xăm, phun, thêu trên da, không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm (không phẫu thuật, không chảy máu)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|