|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Chi tiết: thực hiện quyến phân phối bán buôn (không lập cơ sỏ bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Chi tiết: thực hiện quyến phân phối bán buôn (không lập cơ sỏ bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Chi tiết: thực hiện quyến phân phối bán buôn (không lập cơ sỏ bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: thực hiện quyến phân phối bán buôn (không lập cơ sỏ bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: thực hiện quyến phân phối bán buôn (không lập cơ sỏ bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam)
|