|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, nhà hàng (Trừ quán bar, vũ
trường)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang,
bia. Bán lẻ đồ uống không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ,
có chất ngọt, có hoặc không có ga, bán lẻ nước khoáng
thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ thuốc lá thuốc lào không rõ nguồn gốc, thuốc lá
thuốc lào pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh cà phê, nước giải khát.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trầm hương, hương liệu thiên nhiên, nhang.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ dược phẩm và hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ trang sức, ngọc trai, đá quý, trầm hương và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ trầm hương.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động ca nhạc tạp kỹ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, trứng gà,
trứng vịt, thủy sản, rau, quả; Cà phê, chè, đường, sữa và
các sản phẩm sữa; Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc,
bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở).
|