|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Đại lý dịch vụ viễn thông;
- Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông;
- Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động;
- Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng;
- Dịch vụ truy nhập Internet;
- Hoạt động thương mại điện tử;
- Hoạt động của các điểm truy cập internet;
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Hoạt động công nghiệp phần cứng Hoạt động công nghiệp phần mềm Hoạt động công nghiệp nội dung
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập mạng xã hội trực tuyến
(Theo quy định tại Điểm a, khoản 4 Điều 25 Nghị định 147/2024/ NĐ-CP ngày 09/11/2024)
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(loại trừ Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo )
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(loại trừ hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, Tư vấn chứng khoán và hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất trò chơi điện tử trên điện thoại di động.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử qua mạng, cung cấp dịch vụ trò chơi G1, G2, G3, G4 (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài).
(Theo quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 48 Nghị định 147/2024/NĐ-CP ngày 09 tháng 07 năm 2024 về việc Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ loại hình Nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ dập khuôn tem)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ đấu giá )
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ đấu giá )
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (Trừ hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(loại trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm
|