|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai
khoáng, xây dựng; -Bán buôn trạm trộn bê tông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh
doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch men, gạch ốp lát
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch men, gạch bán sứ, gạch
grannit và các sản phẩm gốm sứ khác, trạm trộn bê
tông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp điện tử. Xuất nhập khẩu,
sản xuất, lắp ráp, sửa chữa bảo hành điện tử. Xuất
2640
nhập khẩu kim khí điện máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
Chi tiết: Sửa chữa lắp đặt trạm trộn bê tông
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm
nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|