|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa))
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp))
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết:
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
- Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa.)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|