|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Hoạt động của cơ sở in
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ hoạt động rập khuôn tem)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(Trừ: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ; Hoạt động của đấu giá viên; Bán lẻ đồ cổ; Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí)
|