|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ vận tải hàng hóa hàng không)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
- Sàn giao dịch bất động sản
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|