|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động đại lý thương mại theo Điều 166 Luật Thương mại năm 2005
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(ngoại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông cơ bản theo điểm a, khoản 7, Điều 3 Luật Viễn thông năm 2023 (doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không có hạ tầng mạng)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường (không bao gồm thăm dò dư luận)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|