|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
CPC 622
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
CPC 622
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
CPC 622
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
CPC 631,632
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
CPC 622
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại năm 2005)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
CPC 631,632
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác)
CPC 633
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến sản xuất
CPC 884,885
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: dịch vụ cho thuê máy móc và thiết bị công nghiệp
CPC 83109
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(không bao gồm đo đạc bản đồ, thăm dò địa chất, nguồn nước)
CPC 8672
|