|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ bao gồm: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. - Mua bán thiết bị khoa học, kỹ thuật, nghiên cứu, thí nghiệm. - Mua bán dụng cụ, vật tư ngành y tế, hóa chất xét nghiệm. (Không bao gồm: hóa chất Nhà nước cấm và chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật) (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chỉ bao gồm: Cung cấp các dịch vụ về xử lý hệ thống khí y tế, hệ thống xử lý chất thải y tế, hệ thống xử lý các chất thải công nghiệp, phòng X-quang, phòng vô trùng. (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chỉ bao gồm: Mua bán thiết bị điện tử, tin học, viễn thông. (Không bao gồm: bán buôn thiết bị thu phát sóng) (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chỉ bao gồm: Sản xuất thiết bị viễn thông.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chỉ bao gồm: Sản xuất thiết bị điện, tin học.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất, lắp đặt, bảo hành trang thiết bị y tế
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chỉ bao gồm: Sản xuất các thiết bị khoa học, kỹ thuật, nghiên cứu, thí nghiệm.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Chỉ bao gồm: Sản xuất trang thiết bị y tế. (trừ loại Nhà nước cấm)
|